Prompt tốt mô tả nội dung cần xuất hiện; selection tốt xác định vị trí và tỷ lệ. Khi Generative Fill cho kết quả sai, nguyên nhân thường nằm ở vùng chọn hoặc ngữ cảnh chứ không chỉ ở câu chữ.
Cấu trúc prompt thực dụng
[chủ thể] + [đặc điểm/vật liệu] + [hành động hoặc trạng thái] + [ánh sáng] + [góc nhìn] + [ngữ cảnh cần thiết]
Ví dụ: ghế gỗ sồi tối giản, nhìn chếch ba phần tư, ánh sáng cửa sổ mềm từ bên trái. Không cần nhồi phong cách nếu ảnh gốc đã cung cấp đủ bối cảnh.
Năm yếu tố quyết định
| Yếu tố | Câu hỏi |
|---|---|
| Chủ thể | Cần tạo chính xác vật gì? |
| Vật liệu | Gỗ, kính, vải hay kim loại? |
| Ánh sáng | Hướng, độ mềm và nhiệt độ? |
| Góc nhìn | Chính diện, từ trên hay ba phần tư? |
| Ngữ cảnh | Chi tiết nào cần để hòa với cảnh? |
Selection là một phần của prompt
Vùng chọn quyết định kích thước, vị trí và lượng ngữ cảnh model nhìn thấy. Selection quá sát dễ cắt cạnh; quá rộng có thể thay đổi khu vực không mong muốn. Với thay vật thể, chọn cả bóng cũ nếu bóng cũng cần được tạo lại.
Cách lặp có kiểm soát
- Bắt đầu bằng prompt ngắn và selection hợp lý.
- Chọn variation gần nhất, không đòi hoàn hảo ngay.
- Chỉ thay đổi một yếu tố mỗi lượt: vật liệu, hướng sáng hoặc góc nhìn.
- Sửa selection trước khi kéo dài prompt.
- Kết thúc bằng mask, Curves, màu và grain thủ công.
Tránh các lỗi prompt
- Dùng tính từ mơ hồ như “đẹp”, “xịn” mà không có đặc điểm quan sát được.
- Đưa quá nhiều đối tượng và phong cách mâu thuẫn.
- Mô tả vị trí bằng câu chữ thay vì selection.
- Lặp prompt dài nhưng không ghi lại thay đổi.
- Dùng tên nghệ sĩ hoặc thương hiệu khi không có quyền hay không cần thiết.
Prompt càng dài không đồng nghĩa kiểm soát càng tốt. Selection, bối cảnh và một thay đổi rõ ràng thường quan trọng hơn.
Bài tập thực hành
Tạo cùng một vật thể bằng ba prompt: chỉ chủ thể; chủ thể + vật liệu; và đầy đủ ánh sáng + góc nhìn. Giữ nguyên selection để so sánh, sau đó giữ prompt và thay selection.




Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên chia sẻ ý kiến.